come into being
/kəm ˈɪntu biɪŋ/Động từ
- (Thành ngữ) Hình thành; để bắt đầu tồn tại(idiomatic) To form; to start to exist.Sociologists would like to study how this phenomenon came into being.Các nhà xã hội học muốn nghiên cứu hiện tượng này ra đời như thế nào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “come into being” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish